Chuyển đến nội dung chính

Move on là gì? Cách dùng move on trong tiếng Anh

Move on là một trong những phrasal verb được sử dụng khá nhiều, đặc biệt là trong tình yêu. Vậy move on là gì? Cách dùng cụm từ move on như thế nào? Move on trong tình yêu là gì? Cùng IELTS Vietop theo dõi ngay bài viết dưới đây để được giải đáp tất tần tật nhé!

1. Move on là gì?

Trong tiếng Anh, move on /muːv ɒn/ có nghĩa là thay đổi chủ đề hoặc công việc. Move on là một cụm động dùng để chỉ việc tiếp tục cuộc sống hoặc hành trình sau một trải nghiệm, sự kiện, hoặc mối quan hệ khó khăn. Đây là việc tập trung vào tương lai và không tiếp tục rơi vào quá khứ hoặc cảm xúc tiêu cực.

Move on là gì
Move on là gì

Khi sử dụng trong ngữ cảnh tình yêu hoặc mối quan hệ, move on thường ám chỉ việc chấp nhận sự thất bại hoặc chấm dứt mối quan hệ và tiếp tục cuộc sống mà không còn bị ảnh hưởng bởi mối quan hệ trước đó.

Eg:

  • She decided to move on from her past relationship and focus on her career. (Cô ấy quyết định bước qua mối quan hệ trong quá khứ và tập trung vào sự nghiệp của mình.)
  • It’s time for you to move on and find happiness elsewhere. (Đã đến lúc bạn nên tiếp tục cuộc sống và tìm hạnh phúc ở nơi khác.)

2. Get a move on là gì?

Get a move on là cách nói dùng để thúc giục người khác nhanh lên.

Get a move on là gì
Get a move on là gì

Eg:

  • The meeting starts in 10 minutes, so get a move on and don’t be late. (Cuộc họp bắt đầu trong 10 phút, nên hãy nhanh lên và đừng đến muộn.)
  • The deadline for the project is tomorrow, so we really need to get a move on and finish the remaining tasks. (Hạn cuối cho dự án là ngày mai, nên chúng ta thực sự cần phải nhanh lên và hoàn thành các công việc còn lại.)

Xem thêm:

3. Cách dùng move on trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, move on được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Cách dùng move on trong tiếng Anh
Cách dùng move on trong tiếng Anh

Move on có nghĩa tiếp tục di chuyển về phía trước:

  • After resting for a while, we need to move on to complete the hike. (Sau khi nghỉ một chút, chúng ta cần tiếp tục di chuyển để hoàn thành chuyến đi bộ núi.)
  • The traffic light turned green, so it’s time to move on. (Đèn giao thông đã chuyển sang màu xanh, vì vậy đã đến lúc tiếp tục đi.)
  • Once you’ve learned from your mistakes, it’s essential to forgive yourself and move on. (Một khi bạn đã học từ những sai lầm của mình, việc tha thứ cho bản thân và tiếp tục là điều quan trọng.)

Move on có nghĩa rời khỏi một nơi nào đó để đến một nơi khác:

  • She decided to move on from her hometown and explore new places. (Cô ấy quyết định rời khỏi quê hương và khám phá những nơi mới.)
  • After finishing school, many students choose to move on to a different city for college. (Sau khi tốt nghiệp trường trung học, nhiều học sinh chọn rời khỏi thành phố hiện tại để học đại học ở nơi khác.)
  • It’s challenging to move on from a comfortable job to start a new career. (Việc chuyển từ công việc thoải mái để bắt đầu sự nghiệp mới là thách thức.)

Move on có nghĩa chuyển từ chủ đề, việc này sang chủ đề, việc khác:

  • Let’s move on from discussing this issue and focus on the solutions. (Hãy chuyển sang khỏi thảo luận về vấn đề này và tập trung vào các giải pháp.)
  • The conversation moved on to more exciting topics. (Cuộc trò chuyện chuyển sang các chủ đề thú vị hơn.)
  • During the meeting, we quickly moved on from the initial problem to explore new opportunities. (Trong cuộc họp, chúng tôi nhanh chóng chuyển từ vấn đề ban đầu để khám phá cơ hội mới.)

Move on được dùng như một lời động viên với ý nghĩa hãy tiếp tục cố gắng, vượt lên những khó khăn để đạt được thành công:

  • After facing rejection, she found the strength to move on and pursue her dreams. (Sau khi đối mặt với sự từ chối, cô ấy tìm thấy sức mạnh để tiếp tục và theo đuổi ước mơ của mình.)
  • When you encounter obstacles, remember to stay positive and move on with determination. (Khi bạn gặp khó khăn, hãy nhớ duy trì tinh thần tích cực và tiếp tục với sự quyết tâm.)
  • Failure is a part of the journey, but it’s important to learn from it and move on stronger. (Thất bại là một phần của hành trình, nhưng quan trọng là học từ nó và tiếp tục mạnh mẽ hơn.)

4. Cáᴄ ᴄụm từ đồng nghĩa ᴠới moᴠe on

Let go of the past: Từ bỏ quá khứ.

Eg: She decided to let go of the past and start fresh in a new city.

Move forward: Tiến bộ hoặc tiến xa hơn.

Eg: After the setback, it’s important to move forward with determination.

Progress: Tiến bộ hoặc phát triển.

EgL The project is making good progress, and we’re on track to meet our goals.

Continue: Tiếp tục hành trình hoặc cuộc sống.

Eg: Despite the challenges, we must continue our journey towards success.

Advance: Tiến xa hơn hoặc phát triển.

Eg: The company’s innovative strategies have helped it advance in the market.

Press on: Đi tiếp hoặc tiếp tục cố gắng.

Eg: Even when things get tough, we must press on and persevere.

Push forward: Thúc đẩy tiến trình hoặc cuộc sống.

Eg: We need to push forward and make progress in our research.

Forge ahead: Tiến lên phía trước hoặc thăng tiến.

Eg: Despite the obstacles, the team forged ahead and reached their destination.

Leave behind the past: Bỏ lại quá khứ.

Eg: It’s time to leave behind the past and focus on the future.

Turn the page: Bắt đầu một trang mới hoặc một giai đoạn mới.

Eg: After the breakup, she decided to turn the page and explore new opportunities.

Look ahead: Nhìn về phía trước hoặc hướng tới tương lai.

Eg: Instead of dwelling on mistakes, let’s look ahead and plan for success.

Rise above: Vượt lên trên hoặc vượt qua khó khăn.

Eg: She managed to rise above adversity and achieve her goals.

Xem thêm:

5. Move on trong tình yêu là gì?

Move on trong tình yêu có thể được hiểu là việc từ bỏ mối quan hệ đó và tiếp tục cuộc sống một cách tích cực. Khi đó, bạn phải chấp nhận thực tế rằng mối quan hệ đã kết thúc và không thể “cứu vãn” được nữa. Đồng thời, bạn cũng nên tự nhìn nhận lại bản thân và học từ những sai lầm trong quá khứ để tránh lặp lại chúng trong tương lai.

Tuy nhiên, để bước ra khỏi hình bóng của mối quan hệ cũ thì không hề dễ dàng, đặc biệt là khi cuộc sống luôn đầy rẫy những khó khăn và thử thách. Do đó, những lúc như này, bạn có thể nhờ đến sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình hoặc tìm đến chuyên gia tâm lý học để giúp bạn vượt qua giai đoạn khó khăn này. 

6. Cách để bạn có thể move on trong tình yêu

Để move on trong tình yêu, bạn cần phải cố gắng quyết tâm và thực hiện những điều sau:

  • Tạm gác lại những kỷ niệm và đau đớn về người cũ. 
  • Dành cho bản thân mình thời gian để chữa lành và sẵn sàng cho một mối quan hệ mới. 
  • Hãy tự tìm cho mình những niềm vui mới từ bạn bè và những người hay những hoạt động xung quanh.
  • Hãy học hỏi từ những sai lầm cũ, cố gắng sửa chữa và hoàn thiện hơn
  • Hãy tập thói quen yêu bản thân nhiều hơn, chăm sóc sức khỏe và bản thân.
  • Tập trung vào bản thân và sự phát triển của mình, trau dồi các kiến thức để trở nên tự chủ hơn.
  • Mở lòng và nói chuyện với nhiều người xung quanh hơn.
  • Không làm những thứ khiến cho bạn nhớ về người cũ

7. Các phrasal verb với move trong tiếng Anh

Các phrasal verb với move trong tiếng Anh
Các phrasal verb với move trong tiếng Anh

Move ahead: Tiến lên hoặc tiến triển.

Eg: Despite the challenges, the project continues to move ahead smoothly.

Move along: Di chuyển tiếp, đi vào phía trước.

Eg: The police officer asked the crowd to move along and not block the street.

Move away: Rời đi khỏi một nơi cụ thể.

Eg: They decided to move away from the city and live in the countryside.

Move away from: Thay đổi vị trí hoặc hướng đi.

Eg: She slowly moved away from the microphone to reduce feedback.

Move down: Di chuyển xuống hoặc giảm cấp độ.

Eg: He asked the elevator operator to move down to the first floor.

Move in: Bắt đầu sống tại một nơi mới hoặc chấp nhận một người mới vào một nhà ở.

Eg: They plan to move in together after getting married.

Move in on: Tiến gần hoặc áp sát một mục tiêu.

Eg: The police are moving in on the suspect’s location.

Move into: Bắt đầu sử dụng hoặc bắt đầu sống tại một nơi mới.

Eg: They are excited to move into their new apartment next month.

Move on: Tiếp tục cuộc sống hoặc tiến vào giai đoạn tiếp theo sau một sự kiện hoặc mối quan hệ kết thúc.

Eg: After the breakup, she decided to move on and focus on her career.

Move out: Rời bỏ nơi cư trú hiện tại hoặc chia tay gia đình.

Eg: He’s planning to move out of his parents’ house and live on his own.

Move towards: Tiến gần hoặc hướng tới mục tiêu hoặc địa điểm.

Eg: The hiker continued to move towards the summit of the mountain.

Move up: Tiến lên, thăng tiến trong công việc hoặc cuộc sống.

Eg: After years of hard work, she finally moved up to a higher position in the company.

Tóm lại, bài viết trên đây đã giúp bạn hiểu rõ hơn move on là gì, cách sử dụng cụm từ move on, các phrasal verb với move trong tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức IELTS Vietop trên đây chia sẻ có thể giúp bạn hiểu và ứng dụng vào thực tế.

Ngoài ra, nếu bạn muốn biết thêm nghĩa và cách dùng của bất kỳ cụm từ nào trong tiếng Anh thì tham khảo ngay chuyên mục IELTS Grammar trên website của IELTS Vietop nhé!



source https://www.ieltsvietop.vn/blog/move-on-la-gi/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Đảm bảo tiêu chí Coherence và Cohesion trong IELTS Writing

Coherence & Cohesion là một trong bốn tiêu chí chủ chốt để đánh giá bài IELTS Speaking và Writing . Trong bài viết dưới đây, mời các bạn cùng IELTS Vietop tham khảo lại định nghĩa và những cách để đảm bảo tiêu chí Coherence và Cohesion trong IELTS Writing nhé! Tiêu chí Coherence và Cohesion trong IELTS Writing là gì? Tiêu chí Coherence & Cohesion là hai khía cạnh quan trọng trong việc đánh giá và phân tích một bài IELTS Writing. Trong đó: Tiêu chí Coherence và Cohesion trong IELTS Writing là gì Coherence (tính liên kết): Mức độ mà các ý tưởng trong văn bản liên kết với nhau một cách hợp lý và có tổ chức. Nó đảm bảo rằng các ý tưởng trong văn bản được trình bày theo một cách mạch lạc và dễ hiểu. Người viết cần sử dụng các từ nối, cụm từ, và cấu trúc câu hợp lý để giúp cho các ý tưởng trong văn bản được trình bày một cách logic và mạch lạc. Cohesion (tính gắn kết): Mức độ mà các câu trong văn bản gắn kết với nhau một cách hợp lý và tự nhiên. Nó đảm bảo rằng các câu t...

Writing samples: Physical activities

Luyện thi IELTS Vietop  gửi bạn bài Writing samples: Physical activities   bên dưới nhé! Các bạn theo dõi và ôn luyện  IELTS Writing  thật tốt nhé! Task 1: The bar chart below shows the percentage of Australian men and women in different age groups who did regular physical activity in 2010. The bar chart depicts the percentages of Australian males and females in various age groups who exercised regularly in 2010. Overall, men’s engagement peaked between the ages of 15 and 24, while women’s participation peaked in the 45 to 54 age group. Besides, in every age group save the youngest, more women than men participated in regular exercise. Women in the youngest age group who regularly exercised were 47.7%. After then, their participation increased significantly with age, peaking at 3% over a half in the 45-54 age group. Above that, it began to deteriorate, with only 47.1% of people in the most senior age group engaging in regular workout. The lowest age ...

IELTS Reading – Cách xử lý dạng câu hỏi True False Not given

Đối với các bạn đang luyện tập và chuẩn bị cho kỳ thi IELTS sắp tới, một trong những dạng bài quen thuộc nhưng khá khó đối phó chính là dạng bài True False Not Given . Dạng bài này thường bị nhầm lẫn với dạng bài Yes/ No/ Not Given và hay bị nhầm lẫn trong kết quả. Hãy cùng IELTS Vietop chinh phục dạng bài này trong bài viết dưới đây nhé! Tổng quan về dạng bài True False Not Given trong IELTS True False Not Given là một trong những dạng bài xuất hiện trong phần bài đọc của bài thi IELTS. Thường trong mỗi bài đọc sẽ xuất hiện một bài tập dạng True/False/Not Given với độ dài khoảng 5 – 7 câu. Dạng bài này đánh giá khả năng đọc hiểu của thí sinh.  Đề bài sẽ đưa ra các mệnh đề chứa nội dung liên quan đến bài đọc. Thí sinh sẽ phải đọc thông tin trong bài và đưa ra đáp án rằng mệnh đề đó đúng, sai hay không có thông tin.  Phân biệt hai dạng bài True/False/Not Given và Yes/ No/ Not Given Dạng bài True False Not Given thường hay bị nhầm với dạng bài Yes No Not Given. Hai dạng bà...