Chuyển đến nội dung chính

Vice versa là gì? Phân biệt vice-versa với conversely và inversely

Vice versa là một trạng từ ngược lại trong tiếng Anh. Vậy vice versa là gì? Cách dùng Vice versa như thế nào? Làm sao để sử dụng cụm từ này đúng tình huống? Có những trạng từ ngược lại nào? Cùng IELTS Vietop theo dõi ngay bài viết dưới đây để được giải đáp thắc mắc nhé!

1. Trạng từ ngược lại trong tiếng Anh là gì?

Trạng từ ngược lại trong tiếng Anh là các trạng từ dùng để nói đến tính ngược lại của vấn đề, những gì ta vừa nói cũng sẽ đúng với chiều ngược lại. 

Trạng từ ngược lại trong tiếng Anh là gì
Trạng từ ngược lại trong tiếng Anh là gì

Eg:

  • She’s very busy at work, yet she always finds time to help others. (Cô ấy rất bận rộn ở công việc, tuy nhiên, cô ấy luôn tìm thời gian để giúp đỡ người khác.)
  • In one hand, I’d like to travel the world. In the other hand, I have responsibilities at home. (Một mặt, tôi muốn du lịch khắp thế giới. Mặt khác, tôi có trách nhiệm ở nhà.)
  • I wanted to go to the party; however, I was feeling too tired to attend. (Tôi muốn tham gia buổi tiệc; tuy nhiên, tôi cảm thấy quá mệt mỏi để tham dự.)

2. Vice versa là gì?

Trong tiếng Anh, vice versa /vaɪsi ˈvɜːrsə/ nghĩa là ngược lại.

 Vice versa là gì
Vice versa là gì

Vice versa được sử dụng để chỉ ra rằng những gì bạn vừa nói, cũng đúng ở chiều ngược lại. Tuy nhiên, sự ngược lại này không thể hiện sự đối lập, trái ngược lại với tính chất vừa nêu như (tốt đối lập với xấu, lười đối lập với chăm chỉ,…) mà chỉ sự ngược lại về chiều hướng tác động giữa 2 yếu tố/ nhân tố A và B được nhắc đến trong vế trước.

Eg:

  • I love her, and vice versa. (Tôi yêu cô ấy, và cô ấy cũng yêu tôi.)
  • You can add or subtract, and vice versa. (Bạn có thể cộng hoặc trừ, và ngược lại.)
  • Students can learn from teachers, and vice versa. (Học sinh có thể học từ giáo viên, và ngược lại.)

Xem thêm:

3. Vice-versa bắt nguồn từ đâu?

Theo một số nghiên cứu, vice versa là cụm từ được bắt nguồn từ tiếng Latin. Vice bắt nguồn từ vicis (tạm dịch là luân phiên, thứ tự thay thế) và versa có nghĩa là quay lại hay quay về.

Như vậy, nghĩa của cụm vice versa trong tiếng Latin cũng có thể tạm hiểu là đảo lại vị trí, nghĩa là A ⟶ B và B ⟶ A.

4. Sử dụng vice versa như thế nào?

Để sử dụng trạng từ ngược lại trong tiếng Anh, bạn chỉ cần nói nó với một mệnh đề đằng trước bằng cách sử dụng từ nối and hoặc or sao cho phù hợp. Trong một câu, vice versa thường được chia thành hai vế và giữa chúng có thể có dấu phẩy, từ nối and, hoặc or.

Eg:

  • You can buy a ticket to get into the park, and vice versa. (Bạn có thể mua vé để vào công viên, và ngược lại.)
  • Higher temperatures lead to increased evaporation rates, and vice versa. (Nhiệt độ cao dẫn đến tốc độ bay hơi tăng lên, và ngược lại.)
  • He likes coffee with sugar, and vice versa, he dislikes it without sugar. (Anh ấy thích cà phê với đường, và ngược lại, anh ấy không thích cà phê không đường.)

Vice versa đóng vai trò như một trạng từ để bổ sung ý nghĩa trái ngược với điều đã được nêu trước đó, mà không làm cho câu trở nên dài dòng hoặc lặp lại. Bạn cũng có thể sử dụng not kèm với vice versa khi muốn diễn đạt rằng ngược lại không đúng như vậy.

Eg:

  • She is fluent in Spanish, and vice versa, he is not proficient in any foreign language. (Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha lưu loát, và ngược lại, anh ấy không giỏi bất kỳ ngôn ngữ nước ngoài nào.)
  • Having a good night’s sleep can improve your mood, and vice versa, sleep deprivation can lead to irritability. (Một đêm ngủ ngon có thể cải thiện tâm trạng của bạn, và ngược lại, thiếu ngủ có thể dẫn đến sự cáu gắt.)
  • She loves to exercise regularly, and vice versa, she maintains a healthy diet. (Cô ấy thích tập thể dục đều đặn, và ngược lại, cô ấy duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh.)

5. Phân biệt vice versa với conversely và inversely

Phân biệt vice versa với conversely và inversely
Phân biệt vice versa với conversely và inversely

5.1. Cách dùng conversely

Conversely: Nhìn theo chiều hướng ngược lại

Cấu trúc:

  • Clause + ,or, conversely, + (phrase)
  • Clause + or conversely + phrase 1
  • Clause 1. Conversely, clause 2

Eg:

  • She studied diligently for the exam; conversely, her friend procrastinated until the last minute. (Cô ấy học chăm chỉ cho kỳ thi; nhìn theo chiều hướng ngược lại, người bạn của cô ấy trì hoãn đến phút cuối cùng.)
  • Regular exercise can improve physical health; conversely, a lack of physical activity can lead to health problems. (Tập thể dục đều đặn có thể cải thiện sức khỏe vận động; nhìn theo chiều hướng ngược lại, thiếu hoạt động thể chất có thể dẫn đến vấn đề về sức khỏe.)
  • Investing wisely in stocks can lead to financial growth; conversely, impulsive investments may result in financial losses. (Đầu tư thông minh vào cổ phiếu có thể dẫn đến tăng trưởng tài chính; nhìn theo chiều hướng ngược lại, việc đầu tư bất kỳ lúc nào có thể dẫn đến mất tiền.)

5.2. Cách dùng inversely

Inversely: Theo chiều hướng ngược lại một thứ khác

Cấu trúc:

  • Inversely proportional/ related to sth
  • Move/ vary inversely to sth

Eg:

  • The time it takes to complete a task is inversely proportional to the number of people working on it. (Thời gian cần để hoàn thành một công việc có tỷ lệ nghịch với số người làm việc trên nó.)
  • As you increase the speed of your car, the time it takes to reach your destination decreases; they are inversely related. (Khi bạn tăng tốc độ của xe, thời gian cần để đến đích giảm xuống; chúng có mối quan hệ nghịch với nhau.)
  • The demand for a product moves inversely to its price; when the price goes up, demand goes down. (Nhu cầu về một sản phẩm biến động theo chiều hướng ngược lại với giá của nó; khi giá tăng lên, nhu cầu giảm đi.)

5.3. Phân biệt vice versa với conversely và inversely

Vice Versa: Dùng khi bạn muốn chỉ rõ rằng điều đã được nêu trước đó cũng áp dụng ngược lại, mà không tạo ra sự lặp lại.

Eg: She likes chocolate, and vice versa, her sister prefers vanilla. (Cô ấy thích socola, và ngược lại, chị cô ấy thích vani.)

Conversely: Dùng khi bạn muốn chỉ rõ mối quan hệ ngược lại giữa hai phần của câu.

Eg: Higher temperatures lead to increased evaporation rates. Conversely, lower temperatures result in decreased evaporation rates. (Nhiệt độ cao dẫn đến tốc độ bay hơi tăng lên. Ngược lại, nhiệt độ thấp dẫn đến tốc độ bay hơi giảm xuống.)

Inversely: Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc toán học để chỉ rõ mối quan hệ ngược lại hoặc đảo ngược.

Eg: Inversely proportional variables change in opposite directions; when one goes up, the other goes down. (Các biến số tỷ lệ nghịch thay đổi theo hướng ngược nhau; khi một tăng, một cái khác giảm.)

Xem thêm:

6. Một số trạng từ ngược lại trong tiếng Anh

  • Yet /jet/: song, vậy mà, tuy nhiên
  • Conversely /ˈkɒn.vɜːs.li/: ngược lại
  • In the other hand /ɪn ðiːˈʌð.ɚ hænd/: mặt khác
  • However /ˌhaʊˈev.ɚ/: tuy nhiên
  • In contrast /ɪn ˈkɒn.trɑːst/: ngược lại
  • But /bʌt/: nhưng
  • Nevertheless /ˌnev.ə.ðəˈles/: dù sao, tuy nhiên, tuy thế mà
  • Still /stɪl/: mặc dù vậy, tuy nhiên, thậm chí như vậy, ấy thế mà

7. Vice versa trong các lĩnh vực khác

Trong toán học, vice versa được sử dụng để diễn tả mối quan hệ nghịch đảo giữa hai biến số hoặc hiện tượng. Ví dụ: Nếu bạn gia tăng áp suất, thì thể tích sẽ giảm và vice versa.

Trong ngành ngôn ngữ học, vice versa có thể được sử dụng để chỉ việc hoán đổi vị trí của hai âm tiết, chữ cái hoặc từ để thay đổi ý nghĩa của một từ. Ví dụ: Trong tiếng Anh, từ ‘cat’ và ‘act’ có cùng các chữ cái nhưng được sắp xếp vice versa.

Trong luật pháp, vice versa có thể được sử dụng để chỉ sự áp dụng nguyên tắc hoặc quy tắc tương tự trong các trường hợp ngược lại. Ví dụ: Nếu bạn có quyền theo đuổi một vụ kiện, thì ngược lại, bạn cũng có quyền tự bảo vệ mình.

Trong kinh tế, vice versa có thể được sử dụng để chỉ sự tương quan nghịch đảo giữa hai yếu tố kinh tế. Ví dụ: Nếu giá cổ phiếu tăng, thì số lượng người mua sẽ giảm, và vice versa.

Trong cuộc sống hàng ngày, vice versa có thể được sử dụng để chỉ sự thay đổi vị trí, vai trò hoặc quan điểm của các cá nhân hoặc tình huống. Ví dụ: Nếu bạn không thể đến buổi tiệc, thì tôi cũng không thể đến buổi của bạn, và vice versa.

8. Bài tập vice versa là gì

Điền vice versa, conversely và inversely vào chỗ trống thích hợp

  1. The money spent on this tool is …………………. proportional to the outcome.
  2. My brother is introverted. …………………., I am extroverted.
  3. You can add the salt to the liquid, or, …………………., the liquid to the salt.
  4. It takes me 3 hours to travel from home to work and ………………….
  5. My elder sister is a big fan of zoos. …………………., my niece doesn’t like them.

Đáp án bài tập

  1. Inversely
  2. Conversely
  3. Conversely
  4. Vice versa
  5. Conversely

Như vậy, qua bài viết trên đây, IELTS Vietop đã chia sẻ cho bạn tất tần tật các kiến thức về vice versa là gì và các cụm từ liên quan. Hy vọng những kiến thức trên đây có thể giúp bạn ứng dụng vào thực tế.

Ngoài ra, nếu bạn muốn mở rộng thêm các cụm từ khác hay muốn cải thiện các kỹ năng tiếng Anh của mình, hãy tham khảo ngay các khóa học IELTS tại IELTS Vietop và liên hệ ngay với Vietop nếu có bất kỳ thắc mắc gì, để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất nhé!



source https://www.ieltsvietop.vn/blog/vice-versa-la-gi/

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Đảm bảo tiêu chí Coherence và Cohesion trong IELTS Writing

Coherence & Cohesion là một trong bốn tiêu chí chủ chốt để đánh giá bài IELTS Speaking và Writing . Trong bài viết dưới đây, mời các bạn cùng IELTS Vietop tham khảo lại định nghĩa và những cách để đảm bảo tiêu chí Coherence và Cohesion trong IELTS Writing nhé! Tiêu chí Coherence và Cohesion trong IELTS Writing là gì? Tiêu chí Coherence & Cohesion là hai khía cạnh quan trọng trong việc đánh giá và phân tích một bài IELTS Writing. Trong đó: Tiêu chí Coherence và Cohesion trong IELTS Writing là gì Coherence (tính liên kết): Mức độ mà các ý tưởng trong văn bản liên kết với nhau một cách hợp lý và có tổ chức. Nó đảm bảo rằng các ý tưởng trong văn bản được trình bày theo một cách mạch lạc và dễ hiểu. Người viết cần sử dụng các từ nối, cụm từ, và cấu trúc câu hợp lý để giúp cho các ý tưởng trong văn bản được trình bày một cách logic và mạch lạc. Cohesion (tính gắn kết): Mức độ mà các câu trong văn bản gắn kết với nhau một cách hợp lý và tự nhiên. Nó đảm bảo rằng các câu t...

Writing samples: Physical activities

Luyện thi IELTS Vietop  gửi bạn bài Writing samples: Physical activities   bên dưới nhé! Các bạn theo dõi và ôn luyện  IELTS Writing  thật tốt nhé! Task 1: The bar chart below shows the percentage of Australian men and women in different age groups who did regular physical activity in 2010. The bar chart depicts the percentages of Australian males and females in various age groups who exercised regularly in 2010. Overall, men’s engagement peaked between the ages of 15 and 24, while women’s participation peaked in the 45 to 54 age group. Besides, in every age group save the youngest, more women than men participated in regular exercise. Women in the youngest age group who regularly exercised were 47.7%. After then, their participation increased significantly with age, peaking at 3% over a half in the 45-54 age group. Above that, it began to deteriorate, with only 47.1% of people in the most senior age group engaging in regular workout. The lowest age ...

IELTS Reading – Cách xử lý dạng câu hỏi True False Not given

Đối với các bạn đang luyện tập và chuẩn bị cho kỳ thi IELTS sắp tới, một trong những dạng bài quen thuộc nhưng khá khó đối phó chính là dạng bài True False Not Given . Dạng bài này thường bị nhầm lẫn với dạng bài Yes/ No/ Not Given và hay bị nhầm lẫn trong kết quả. Hãy cùng IELTS Vietop chinh phục dạng bài này trong bài viết dưới đây nhé! Tổng quan về dạng bài True False Not Given trong IELTS True False Not Given là một trong những dạng bài xuất hiện trong phần bài đọc của bài thi IELTS. Thường trong mỗi bài đọc sẽ xuất hiện một bài tập dạng True/False/Not Given với độ dài khoảng 5 – 7 câu. Dạng bài này đánh giá khả năng đọc hiểu của thí sinh.  Đề bài sẽ đưa ra các mệnh đề chứa nội dung liên quan đến bài đọc. Thí sinh sẽ phải đọc thông tin trong bài và đưa ra đáp án rằng mệnh đề đó đúng, sai hay không có thông tin.  Phân biệt hai dạng bài True/False/Not Given và Yes/ No/ Not Given Dạng bài True False Not Given thường hay bị nhầm với dạng bài Yes No Not Given. Hai dạng bà...